thần thế

  1. puissance et influence.
  2. puissan et influent.
    • Kẻ thần thế
      personne puissante et influente.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thần thế"

thần thế
Một vị thần thế đang ngồi trên ngai vàng trong cung điện.